Thông số kỹ thuật chính SMC MXS6-40
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính trong (bore) | 6 mm |
| Hành trình (stroke) | 40 mm |
| Áp suất làm việc | 0.15 – 0.7 MPa |
| Áp suất kiểm tra (proof) | 1.05 MPa |
| Nhiệt độ làm việc | –10 °C … +60 °C |
| Tốc độ piston | 50 – 500 mm/s |
| Port khí | M3×0.5 |
| Kích thước bàn trượt (DxR) | khoảng 89 × 32 × 20 mm |
| Lực max | ~40 N |
Bàn trượt có rulo trượt: cho độ chính xác cao, cách ly lực tải khỏi piston
Tùy chọn tích hợp: giảm chấn bằng cao su, shock absorber, điều chỉnh hành trình (0–5 mm), khóa cuối hành trình, dây switch tự động
Khả năng mở rộng: có thể gắn switch SMC (reed/solid) tùy mục đích dùng
So sánh nhanh SMC MXS6-40
Bản MXS6‑40A thường có port M5 hợp với tiêu chuẩn tại Việt Nam, lực tải tối đa ~0.8 kg ngang, kích thước bàn ~84×32×20 mm
Ngoài ra còn cải tiến về giảm chấn tiến/lùi (AS/AT) và khả năng chịu tải ngang tốt hơn














