Tổng quan & Thông số chính SMC VHK3A-06F-04F
Dòng sản phẩm / Loại: Van tay dòng VHK‑A – loại van 3 ngã
Kích thước cổng kết nối:
Cổng 1 (P): Ø6 mm
Cổng 2 (A): Ø4 mm
Diện tích dòng chảy hiệu dụng: khoảng 3.87 mm²
Áp suất làm việc: tối đa 1.0 MPa (~145 psi); áp suất chịu đựng lên đến 1.5 MPa
Môi chất sử dụng: Khí nén (không dùng cho chất lỏng)
Kiểu vận hành: Van bật/tắt bằng tay – vặn núm xoay để mở (ngược chiều kim đồng hồ)
Chất liệu gioăng: Cao su Nitrile (NBR)
Nhiệt độ làm việc: từ 0 đến 60 °C
Khối lượng: khoảng 15 g
Tính năng & Cấu tạo SMC VHK3A-06F-04F
Có hiển thị trạng thái mở/đóng trên núm xoay
Khóa chống rơi núm xoay, hạn chế thao tác nhầm
Cấu trúc van poppet nhỏ gọn – độ kín cao, ít rò rỉ khí
Kích thước & Thông số lưu lượng SMC VHK3A-06F-04F
C_v ≈ 0.21 dm³/(s·bar) – khả năng lưu lượng khí trung bình
Kích thước tổng thể (ước tính):
Dài ≈ 48 mm
Cao ≈ 41 mm
Ứng dụng SMC VHK3A-06F-04F
Dùng để mở/tắt khí ở các đầu ra máy móc
Phù hợp cho hệ thống khí nén nhỏ, bàn thao tác, hoặc thiết bị cầm tay



















