Thông số kỹ thuật NKE CHP234-B-40
| Thông số | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Model | CHP234-B-40 |
| Loại | Kẹp khí (air chuck), kiểu song song (parallel) |
| Lực kẹp (Grip Force) | 138 N (ở áp suất 0.5 MPa) |
| Khoảng mở (Stroke / Opening) | 40 mm |
| Áp suất làm việc (Operating Pressure) | 0.3 ~ 0.7 MPa |
| Nhiệt độ môi trường (Operating Temperature) | 5 ~ 60 °C |
| Kích thước (Dài × Rộng × Cao) | Rộng: 146 ~ 106 mm; Sâu (dài): 58 mm; Cao: 76 mm |
| Trọng lượng | ~ 1.165 kg (1,165 g) |
| Lặp lại vị trí (Repeatability) | – Giá trị ban đầu: ± 0.07 mm – Sau 2 triệu chu kỳ: ± 0.1 mm |
| Chiều dài tối đa ngón kẹp (Max jaw length) | 10.0 cm (từ ngón đến đầu) |
| Khối lượng tối đa ngón kẹp (Mỗi bên) | 400 g mỗi bên |
| Vật liệu thân (Body) | Hợp kim nhôm (aluminum alloy) |
| Con dấu chống bụi (Dust Seal) | Có gắn ở vùng trượt của thanh để ngăn bụi |
| Công tắc tiệm cận (Proximity Switch) | Có rãnh T-groove để gắn công tắc tiệm cận nhỏ loại không tiếp xúc (NSH-24V hoặc NSV-24V) |
| Công thức lực kẹp (Grip Force) | F = (P – 0.07) × (320 – 10 × ℓ) với P = áp suất (MPa), ℓ = chiều dài từ ngón kẹp đến tâm khối công việc (cm) |






















